- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả "tuy... nhưng" với 虽然 và 但是
Diễn tả "tuy... nhưng" với 虽然 và 但是
虽然
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- thừa nhận một ý rồi nêu ý trái ngược
Định nghĩa
表示让步转折关系,先承认某一事实,再转入相反或不同的情况。前一分句用'虽然',后一分句用'但是/可是'等转折连词。
Biểu thị quan hệ nhượng bộ - chuyển hướng, trước tiên thừa nhận một sự thật nào đó, sau đó chuyển sang tình huống trái ngược hoặc khác. Mệnh đề trước dùng '虽然', mệnh đề sau dùng liên từ chuyển hướng như '但是/可是'.
Cách dùng
用法:将'虽然'放在前一分句,表示让步;后一分句用'但是'或'可是'表示转折。'虽然'可以放在主语前或主语后,但通常放在句首或主语后。后一分句的'但是/可是'不能省略,否则句子不完整。
Cách dùng: Đặt '虽然' ở mệnh đề trước để biểu thị sự nhượng bộ; mệnh đề sau dùng '但是' hoặc '可是' để biểu thị sự chuyển hướng. '虽然' có thể đặt trước chủ ngữ hoặc sau chủ ngữ, nhưng thường đặt ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ. '但是/可是' ở mệnh đề sau không được lược bỏ, nếu không câu sẽ không hoàn chỉnh.
Ví dụ
- 1 虽然下雨了,但是我还是去上班了。 (Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi làm.)
- 2 虽然他很年轻,可是他很聪明。 (Mặc dù anh ấy còn trẻ, nhưng anh ấy rất thông minh.)
- 3 虽然这道菜很辣,但是很好吃。 (Mặc dù món này rất cay, nhưng ăn rất ngon.)
- 4 虽然学习很难,可是我们必须努力。 (Mặc dù việc học rất khó, nhưng chúng ta phải cố gắng.)
- 5 虽然我不认识他,但是我知道他的名字。 (Mặc dù tôi không quen anh ấy, nhưng tôi biết tên anh ấy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản