- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “xưa nay vẫn” với 向来
Diễn tả “xưa nay vẫn” với 向来
向来 xiànglái
AdverbCấu trúc
Bản dịch
- nói xưa nay vốn vẫn như vậy
Định nghĩa
向来(xiànglái)是副词,表示从过去到现在一直如此,强调某种情况或行为长期以来没有改变。常与'都'连用,构成'向来都'。
向来 (xiànglái) là phó từ, biểu thị từ quá khứ đến hiện tại vẫn luôn như vậy, nhấn mạnh một tình huống hoặc hành vi nào đó lâu nay không thay đổi. Thường kết hợp với '都' tạo thành '向来都'.
Cách dùng
向来用于陈述句中,主语后、谓语动词前,表示一贯性。常用于肯定句,也可用于否定句(如'向来不')。多用于书面语或较正式的口语。
向来 được dùng trong câu trần thuật, sau chủ ngữ, trước động từ vị ngữ, biểu thị tính nhất quán. Thường dùng trong câu khẳng định, cũng có thể dùng trong câu phủ định (như '向来不'). Dùng nhiều trong văn viết hoặc khẩu ngữ trang trọng.
Ví dụ
- 1 他向来都很守时。 (Anh ấy xưa nay luôn rất đúng giờ.)
- 2 我向来不喜欢吃辣的。 (Tôi xưa nay vẫn không thích ăn cay.)
- 3 这家店向来以服务周到著称。 (Cửa hàng này trước nay vẫn nổi tiếng vì phục vụ chu đáo.)
- 4 她向来对工作认真负责。 (Cô ấy từ trước đến nay luôn làm việc nghiêm túc có trách nhiệm.)
- 5 我们向来把顾客放在第一位。 (Chúng tôi xưa nay luôn đặt khách hàng lên hàng đầu.)
- 6 他向来不参加这种聚会。 (Anh ấy trước giờ không bao giờ tham gia những buổi gặp mặt kiểu này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản