Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “xưa nay” với 从来

Diễn tả “xưa nay” với 从来

从来 cónglái

Adverb
HSK 3

Cấu trúc

Chủ ngữ + 从来 + 都 (是) + Vị ngữ

Bản dịch

  • nói điều gì đó xưa nay vẫn vậy

Định nghĩa

从来表示从过去到现在一直都是这样,常与“都”连用,强调某动作或状态始终没有改变。

从来 diễn tả từ quá khứ đến hiện tại luôn như vậy, thường kết hợp với '都' để nhấn mạnh hành động hoặc trạng thái luôn không thay đổi.

Cách dùng

在肯定句中,“从来”常与“都”连用,构成“从来都……”的结构,表示某动作或状态从过去到现在一直如此,含有强调的意味。注意:在否定句中,“从来”后接“不”或“没(有)”,表示“从不”或“从未”的意思。

Trong câu khẳng định, '从来' thường kết hợp với '都' tạo thành cấu trúc '从来都…', biểu thị hành động hoặc trạng thái nào đó từ quá khứ đến hiện tại luôn như vậy, mang ý nhấn mạnh. Lưu ý: Trong câu phủ định, '从来' theo sau là '不' hoặc '没(有)', biểu thị 'không bao giờ' hoặc 'chưa từng'.

Ví dụ

  • 1 从来都是第一个到教室。 (Anh ấy luôn là người đến lớp đầu tiên.)
  • 2 妈妈从来都是为我们着想。 (Mẹ luôn luôn nghĩ cho chúng tôi.)
  • 3 这个问题从来都是个难题。 (Vấn đề này từ trước đến nay luôn là một bài toán khó.)
  • 4 从来都很温柔。 (Cô ấy luôn luôn dịu dàng.)
  • 5 我们从来都是好朋友。 (Chúng tôi từ trước đến nay luôn là bạn tốt.)
  • 6 爷爷从来都是早睡早起。 (Ông luôn luôn ngủ sớm dậy sớm.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản