- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “luôn luôn” với 总是
Diễn tả “luôn luôn” với 总是
总是 zǒngshì
AdverbCấu trúc
Bản dịch
- nói việc gì đó lần nào cũng xảy ra
Định nghĩa
“总是” 表示频率很高,几乎每次都是如此,相当于“一直”“老是”。用于描述习惯性、经常性的动作或状态。
"总是" có nghĩa là luôn luôn, hầu như lúc nào cũng vậy, tương đương với "luôn luôn" (一直) hoặc "cứ" (老是). Dùng để miêu tả hành động hoặc trạng thái mang tính thói quen, thường xuyên.
Cách dùng
总是用在动词前面,表示动作反复发生或状态持续不变。也可以用在形容词前面,前面常有副词(如“很”“非常”)来修饰形容词。注意:“总是”比“一直”更强调频率高,含有“每次都这样”的意思。
总是 đứng trước động từ, biểu thị hành động lặp đi lặp lại hoặc trạng thái không đổi. Cũng có thể đứng trước tính từ, thường có trạng từ (như "很", "非常") đứng trước để bổ nghĩa cho tính từ. Lưu ý: "总是" nhấn mạnh tần suất cao, hàm ý "lần nào cũng như vậy", mạnh hơn "一直".
Ví dụ
- 1 他总是迟到。 (Anh ấy luôn luôn đi muộn.)
- 2 她总是很忙。 (Cô ấy lúc nào cũng rất bận.)
- 3 我总是在早上喝咖啡。 (Tôi luôn uống cà phê vào buổi sáng.)
- 4 他总是非常认真。 (Anh ấy luôn rất nghiêm túc.)
- 5 他们总是在周末去公园。 (Họ thường luôn đi công viên vào cuối tuần.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản