- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “trong số” với 当中
Diễn tả “trong số” với 当中
当中 dāngzhōng
NounCấu trúc
Bản dịch
- nói “trong số” hoặc “giữa lúc”
Định nghĩa
“当中”表示在某组人或事物之中,或处于某个过程之中。
“当中” có nghĩa là ở trong một nhóm người hoặc sự vật nào đó, hoặc đang trong một quá trình nào đó.
Cách dùng
用于名词或动词后,表示“在…之中”或“在…期间”。常接在表示群体或过程的名词后面,构成“名词+当中”的结构。
Được dùng sau danh từ hoặc động từ, biểu thị “ở trong…” hoặc “trong lúc…”. Thường đứng sau danh từ chỉ nhóm hoặc quá trình, tạo thành cấu trúc “Danh từ + 当中”.
Ví dụ
- 1 学生当中,他的成绩最好。 (Trong số học sinh, thành tích của cậu ấy là tốt nhất.)
- 2 这个过程当中,我们不能放弃。 (Trong quá trình này, chúng ta không thể bỏ cuộc.)
- 3 他们当中有人不同意。 (Trong số họ có người không đồng ý.)
- 4 回忆当中,那段时光最美好。 (Trong ký ức, khoảng thời gian đó là đẹp nhất.)
- 5 比赛当中,他受伤了。 (Trong lúc thi đấu, anh ấy bị thương.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản