Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “còn, thêm nữa” với 还

Diễn tả “còn, thêm nữa” với 还

hái

Adverb
HSK 2

Cấu trúc

Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ 1, 还 + Động từ + Tân ngữ 2

Bản dịch

  • bổ sung thêm một hành động hay sự vật

Định nghĩa

可以用来表示“有”或“另外”的意思,连接两个动词短语或分句,说明主语除了做某事或具有某物之外,做另一件事或具有另一物。

được dùng để diễn tả ý nghĩa 'còn có' hoặc 'ngoài ra', nối hai cụm động từ hoặc hai mệnh đề, cho biết chủ ngữ ngoài việc làm việc gì đó hoặc có vật gì đó, còn làm việc khác hoặc có vật khác.

Cách dùng

结构为:主语 + 动词 + 宾语1, + 动词 + 宾语2。这个结构强调在第一个动作或对象之外,主语进行另一个动作或拥有另一个对象。 放在第二个动词前面。动词可以相同也可以不同。

Cấu trúc: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ 1, + Động từ + Tân ngữ 2. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng ngoài hành động hoặc đối tượng thứ nhất, chủ ngữ còn thực hiện một hành động khác hoặc có một đối tượng khác. đứng trước động từ thứ hai. Động từ có thể giống hoặc khác nhau.

Ví dụ

  • 1 我喜欢吃米饭,喜欢吃面条。 (Tôi thích ăn cơm, còn thích ăn mì nữa.)
  • 2 他每天跑步,游泳。 (Anh ấy chạy bộ mỗi ngày, còn bơi nữa.)
  • 3 我会说中文,会说英文。 (Tôi biết nói tiếng Trung, còn biết nói tiếng Anh.)
  • 4 她买了苹果,买了香蕉。 (Cô ấy mua táo, còn mua chuối.)
  • 5 我们去了北京,去了上海。 (Chúng tôi đã đi Bắc Kinh, còn đi Thượng Hải.)
  • 6 他喝了咖啡,吃了蛋糕。 (Anh ấy uống cà phê, còn ăn bánh ngọt.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản