Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả "thế là" với 于是

Diễn tả "thế là" với 于是

于是 yúshì

Conjunction
HSK 4

Cấu trúc

⋯⋯ ,于是 ⋯⋯ + 了

Bản dịch

  • nói điều gì đã diễn ra tiếp theo

Định nghĩa

用于连接两个分句,表示由于前面所说的原因或情况,产生了后面所说的结果或动作,相当于“因此”“所以”“然后”。强调前后动作或事件的承接关系。

Dùng để nối hai mệnh đề, biểu thị vì nguyên nhân hoặc tình huống đã nêu ở trước mà sản sinh ra kết quả hoặc hành động được nói ở sau, tương đương với "vì vậy", "cho nên", "thế là". Nhấn mạnh mối quan hệ nối tiếp giữa hành động hoặc sự việc trước và sau.

Cách dùng

主语可以是人或事物,常用于叙述过去发生的事情。前面说明原因、条件或情况,后面用“于是”引出结果或接下来的动作,句末常带“了”表示变化或完成。注意与“所以”相比,“于是”更侧重于动作的先后承接和事态的发展。

Chủ ngữ có thể là người hoặc sự vật, thường dùng khi kể chuyện về sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Phần trước nêu nguyên nhân, điều kiện hoặc tình huống, phần sau dùng "于是" để dẫn ra kết quả hoặc hành động tiếp theo, cuối câu thường có "了" để biểu thị sự thay đổi hoặc hoàn thành. Lưu ý so với "所以" (cho nên), "于是" thiên về sự nối tiếp của hành động và sự phát triển của sự tình.

Ví dụ

  • 1 他觉得很累,于是就去睡觉了。 (Anh ấy cảm thấy rất mệt, thế là đi ngủ.)
  • 2 外面下起了大雨,于是我们就待在家里了。 (Ngoài trời đổ mưa to, thế là chúng tôi ở nhà.)
  • 3 老师讲了半天,于是我们都懂了。 (Giảng viên giảng bài một hồi lâu, thế là tất cả chúng tôi đều hiểu.)
  • 4 他收到了礼物,于是开心地笑了。 (Anh ấy nhận được món quà, vì vậy vui vẻ cười.)
  • 5 她错过了公交车,于是只好走路回家了。 (Cô ấy lỡ chuyến xe buýt, thế là đành đi bộ về nhà.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản