Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả ý "và" với 和

Diễn tả ý "và" với 和

Conjunction
HSK 1

Cấu trúc

Danh từ 1 + 和 + Danh từ 2

Bản dịch

  • nối hai danh từ

Định nghĩa

连词,表示并列关系,连接两个名词或名词性短语。

Liên từ biểu thị quan hệ đẳng lập, nối hai danh từ hoặc cụm danh từ.

Cách dùng

用于连接两个名词或名词性短语,表示并列关系。只能连接名词(人或事物),不能连接动词或句子。

Dùng để nối hai danh từ hoặc cụm danh từ, biểu thị quan hệ đẳng lập. Chỉ nối danh từ (người hoặc sự vật), không thể nối động từ hoặc câu.

Ví dụ

  • 1 我喜欢茶咖啡。 (Tôi thích trà và cà phê.)
  • 2 爸爸妈妈都是老师。 (Bố và mẹ đều là giáo viên.)
  • 3 桌子上有书笔。 (Trên bàn có sách và bút.)
  • 4 北京上海都是大城市。 (Bắc Kinh và Thượng Hải đều là thành phố lớn.)
  • 5 他是好朋友。 (Tôi và anh ấy là bạn tốt.)
  • 6 我喜欢猫狗。 (Tôi thích mèo và chó.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 1

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản