Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả ý "và" với 和 (nâng cao)

Diễn tả ý "và" với 和 (nâng cao)

和 hé

Conjunction
HSK 1

Cấu trúc

Động từ 1 + 和 + Động từ 2 Tính từ 1 + 和 + Tính từ 2

Bản dịch

  • nối hai động từ hoặc hai tính từ

Định nghĩa

连词"和"通常用来连接名词或名词短语,表示并列关系。在高级用法中,它也可以连接动词或形容词,构成动词短语或形容词短语的并列,表示两种动作或性质同时存在或并举。

Từ nối "和" thường dùng để nối danh từ hoặc cụm danh từ, biểu thị quan hệ đẳng lập. Trong cách dùng nâng cao, nó cũng có thể nối động từ hoặc tính từ, tạo thành cụm động từ hoặc cụm tính từ đẳng lập, biểu thị hai hành động hoặc tính chất cùng tồn tại hoặc song song.

Cách dùng

当"和"用来连接动词或形容词时,通常用于书面语或正式场合。被连接的动词或形容词往往在句子中充当主语、宾语或定语,或者构成并列的谓语。这种用法比"又……又……""一边……一边……"等结构更为正式和简洁。注意:在口语中,连接动词或形容词更常用"又……又……"或"而且"等,而"和"连接名词为主。

Khi "和" được dùng để nối động từ hoặc tính từ, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Các động từ hoặc tính từ được nối thường đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ, hoặc định ngữ trong câu, hoặc tạo thành vị ngữ đẳng lập. Cách dùng này trang trọng và ngắn gọn hơn các cấu trúc như "又……又……", "一边……一边……". Lưu ý: Trong khẩu ngữ, để nối động từ hoặc tính từ thường dùng "又……又……" hoặc "而且" hơn, còn "和" chủ yếu nối danh từ.

Ví dụ

  • 1 学习和工作都是我们生活中的重要部分。 (Việc học và làm việc đều là phần quan trọng trong cuộc sống của chúng ta.)
  • 2 他喜欢唱歌和跳舞。 (Anh ấy thích hát và nhảy.)
  • 3 你说和做应该一致。 (Lời nói và việc làm của bạn nên nhất quán.)
  • 4 她美丽和善良,大家都喜欢她。 (Cô ấy xinh đẹp và tốt bụng, mọi người đều quý mến cô ấy.)
  • 5 这里的宁静和美好让人流连忘返。 (Sự yên tĩnh và tươi đẹp ở đây khiến người ta lưu luyến không muốn về.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 1

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản