Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “dù sao thì” với 反正

Diễn tả “dù sao thì” với 反正

反正 fǎnzhèng

Adverb
HSK 4

Cấu trúc

[Tình huống không cần quan tâm] , 反正 ⋯⋯ 反正 + Lý do ,Quyết định / Gợi ý Quyết định / Gợi ý ,反正 + Lý do

Bản dịch

  • nói dù sao cũng không khác gì

Định nghĩa

反正是一个副词,表示“无论如何,不管怎样”。它强调说话人认为某个事实或决定不受其他情况的影响,或者用来引出说话人的态度或建议。

反正 là một phó từ, mang nghĩa "dù sao, dù thế nào, bất kể ra sao". Nó nhấn mạnh rằng người nói cho rằng một sự thật hoặc quyết định nào đó không bị ảnh hưởng bởi các tình huống khác, hoặc dùng để đưa ra thái độ hoặc đề nghị của người nói.

Cách dùng

反正可以用在句首或句中。常见结构有:1. [可以不考虑的情况],反正……;2. 反正 + 理由,决定/建议;3. 决定/建议,反正 + 理由。使用时,前半部分提出一个条件或原因,后半部分用“反正”引出不受影响的结论或理由。

反正 có thể dùng ở đầu câu hoặc giữa câu. Cấu trúc thường gặp: 1. [Tình huống có thể không cần quan tâm],反正……;2. 反正 + Lý do,Quyết định/Gợi ý;3. Quyết định/Gợi ý,反正 + Lý do. Khi dùng, phần đầu nêu một điều kiện hoặc nguyên nhân, phần sau dùng "反正" để đưa ra kết luận hoặc lý do không bị ảnh hưởng.

Ví dụ

  • 1 不管你去不去,反正我要去。(Dù bạn có đi hay không, dù sao tôi cũng sẽ đi.)
  • 2 反正时间还早,我们慢慢走吧。(Dù sao thời gian vẫn còn sớm, chúng ta đi chậm thôi.)
  • 3 我们就去那家餐厅吧,反正其他店都关了。(Chúng ta cứ đến nhà hàng đó đi, dù sao các cửa hàng khác cũng đóng cửa rồi.)
  • 4 反正你已经决定了,我就不多说了。(Dù sao bạn đã quyết định rồi, tôi không nói thêm nữa.)
  • 5 你爱信不信,反正我说的都是事实。(Bạn tin hay không tùy bạn, dù sao những gì tôi nói đều là sự thật.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản