Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả "kết quả là" với 结果

Diễn tả "kết quả là" với 结果

结果 jiéguǒ

Adverb
HSK 3

Cấu trúc

Lý do / Điều kiện ,结果 + Kết quả Tình huống ,结果 + [Kết quả bất ngờ]

Bản dịch

  • nêu kết quả xảy ra sau đó

Định nghĩa

结果”作连词,表示事情发展的最终情况,常用于表达由于前面的原因或条件而导致的后果,有时这个后果是出乎意料的。

结果” với vai trò liên từ, biểu thị tình huống cuối cùng của sự việc, thường được dùng để diễn tả hậu quả do nguyên nhân hoặc điều kiện phía trước gây ra, đôi khi hậu quả này nằm ngoài dự đoán.

Cách dùng

用“结果”时,先说明原因、条件或某种情况,然后加上“结果”,再引出最终的结果或结局。结果分句常带上“了”表示完成的语气。既可以用于符合预期的结果,也可以用于意想不到的结果

Khi dùng “结果”, trước tiên nêu nguyên nhân, điều kiện hoặc một tình huống nào đó, sau đó thêm “结果”, rồi đưa ra kết quả hoặc kết cục cuối cùng. Mệnh đề kết quả thường có “了” để biểu thị ngữ khí hoàn thành. Có thể dùng cho cả kết quả đúng như dự đoán lẫn kết quả bất ngờ.

Ví dụ

  • 1 他努力学习,结果考试考得很好。 (Anh ấy học tập chăm chỉ, kết quả là thi rất tốt.)
  • 2 我没有带伞,结果被雨淋了。 (Tôi không mang ô, kết quả là bị mưa ướt.)
  • 3 她每天锻炼,结果身体越来越健康。 (Cô ấy mỗi ngày đều tập thể dục, kết quả là sức khỏe ngày càng tốt.)
  • 4 我们等了很久,结果他没来。 (Chúng tôi đợi rất lâu, kết quả là anh ta không đến.)
  • 5 他太累了,结果在沙发上睡着了。 (Anh ấy quá mệt, kết quả là ngủ thiếp đi trên ghế sofa.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản