- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “ngay từ” với 早在
Diễn tả “ngay từ” với 早在
早在 zǎozài
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- nêu một thời điểm sớm trong quá khứ
Định nghĩa
用于强调某个动作或状态发生或存在的时间非常早,比预期或一般情况更早。
Dùng để nhấn mạnh thời điểm một hành động hoặc trạng thái xảy ra hoặc tồn tại rất sớm, sớm hơn dự đoán hoặc bình thường.
Cách dùng
常用于句首,后接具体时间,说明在该时间之前已经发生某事。结构为“早在 + 时间 + 逗号 + 句子”。
Thường dùng ở đầu câu, sau đó là mốc thời gian cụ thể, diễn tả việc gì đó đã xảy ra trước thời điểm đó. Cấu trúc: '早在 + thời gian + dấu phẩy + mệnh đề'.
Ví dụ
- 1 早在2000年,他就在这家公司工作了。 (Ngay từ năm 2000, anh ấy đã làm việc ở công ty này.)
- 2 早在战争爆发前,政府已经做好了准备。 (Ngay từ trước khi chiến tranh bùng nổ, chính phủ đã chuẩn bị sẵn sàng.)
- 3 早在十世纪,中国人就发明了火药。 (Ngay từ thế kỷ thứ 10, người Trung Quốc đã phát minh ra thuốc súng.)
- 4 早在大学时代,她就立志成为一名医生。 (Ngay từ thời đại học, cô ấy đã quyết tâm trở thành bác sĩ.)
- 5 早在十年前,这个小镇就有了互联网。 (Ngay từ mười năm trước, thị trấn nhỏ này đã có Internet.)
- 6 早在会议开始前,所有资料都已分发完毕。 (Ngay từ trước khi cuộc họp bắt đầu, tất cả tài liệu đã được phát xong.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản