Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “quả nhiên” với 果然

Diễn tả “quả nhiên” với 果然

果然 guǒrán

Adverb
HSK 5

Cấu trúc

Chủ ngữ + 果然 + Vị ngữ Mệnh đề 1 ,果然 ,Mệnh đề 2

Bản dịch

  • nói sự việc diễn ra đúng như dự đoán

Định nghĩa

果然是副词,表示事实与所说或所料相符,相当于“真的”、“确实如此”。

果然 là phó từ, biểu thị sự thật phù hợp với điều đã nói hoặc đã dự đoán, tương đương với “thật vậy”, “đúng như dự đoán”.

Cách dùng

用法一:主语 + 果然 + 谓语,表示事情的结果正如预料的一样。谓语可以是动词或形容词。用法二:Clause 1 ,果然 ,Clause 2,将“果然”放在两个分句之间,作为插入语,表示后句所述情况证实了前句的推测或常理。

Cách dùng 1: Chủ ngữ + 果然 + Vị ngữ, biểu thị kết quả của sự việc đúng như dự đoán. Vị ngữ có thể là động từ hoặc tính từ. Cách dùng 2: Mệnh đề 1 ,果然 ,Mệnh đề 2, đặt “果然” giữa hai mệnh đề như một thành phần chêm xen, biểu thị tình huống ở mệnh đề sau xác nhận phán đoán hoặc lẽ thường ở mệnh đề trước.

Ví dụ

  • 1 果然来了。 (Anh ấy quả nhiên đã đến.)
  • 2 天气预报说今天下雨,果然下雨了。 (Dự báo thời tiết nói hôm nay mưa, quả nhiên đã mưa.)
  • 3 她说她不会迟到,果然,她准时到了。 (Cô ấy nói cô ấy sẽ không đến muộn, quả nhiên, cô ấy đã đến đúng giờ.)
  • 4 这个苹果果然很甜。 (Quả táo này quả nhiên rất ngọt.)
  • 5 他学习很努力,果然考了第一名。 (Anh ấy học rất chăm chỉ, quả nhiên đã thi đỗ thứ nhất.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 5

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản