Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “dường như” với 似乎

Diễn tả “dường như” với 似乎

似乎 sìhū

Adverb
HSK 5

Cấu trúc

Chủ ngữ + 似乎 ⋯⋯

Bản dịch

  • nói sự việc có vẻ như vậy, giọng trang trọng

Định nghĩa

似乎是一个副词,表示“好像、仿佛”,用来表达说话人对某件事的不确定推测或委婉的肯定。

似乎 là một phó từ, có nghĩa là 'dường như, hình như, có vẻ như', dùng để diễn đạt sự suy đoán không chắc chắn hoặc sự khẳng định mang tính nhẹ nhàng của người nói.

Cách dùng

似乎通常放在主语后面,动词或形容词前面,也可以放在句子开头。用来表示一种不十分确定的推测或判断,语气比较委婉。

似乎 thường được đặt sau chủ ngữ, trước động từ hoặc tính từ, cũng có thể đặt ở đầu câu. Dùng để biểu thị một sự suy đoán hoặc phán đoán không hoàn toàn chắc chắn, giọng điệu khá nhẹ nhàng.

Ví dụ

  • 1 似乎知道答案。 (Anh ấy dường như biết câu trả lời.)
  • 2 外面的雨似乎停了。 (Mưa bên ngoài dường như đã tạnh.)
  • 3 似乎不太高兴。 (Cô ấy có vẻ không vui lắm.)
  • 4 这个问题似乎很简单。 (Vấn đề này dường như rất đơn giản.)
  • 5 似乎已经忘记了这件事。 (Anh ấy dường như đã quên chuyện này rồi.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 5

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản