Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả "tùy thích" với 就

Diễn tả "tùy thích" với 就

jiù

Grammar
HSK 3

Cấu trúc

想 + Động từ + 就 + Động từ 想 + Động từ + [Từ để hỏi] + 就 + Động từ + [Từ để hỏi]

Bản dịch

  • nói cứ làm điều mình muốn

Định nghĩa

这个结构表示按照自己的意愿或想法去做某事,强调随意、自由选择。第一个结构“想+动词++动词”表示“想做什么做什么”;第二个结构“想+动词+疑问词++动词+疑问词”表示“想怎么做/去哪儿/什么时候……怎么做/去哪儿/什么时候……”,突出不受限制。

Cấu trúc này diễn tả việc làm theo ý muốn hoặc suy nghĩ của bản thân, nhấn mạnh sự tùy ý, tự do lựa chọn. Cấu trúc thứ nhất "想 + Động từ + + Động từ" diễn tả "muốn làm gì thì làm"; cấu trúc thứ hai "想 + Động từ + Từ để hỏi + + Động từ + Từ để hỏi" diễn tả "muốn làm như thế nào/đi đâu/khi nào... thì làm như thế nào/đi đâu/khi nào...", nhấn mạnh sự không bị giới hạn.

Cách dùng

这个结构常用于口语,表示自由选择、随意行动。使用时,动词前后要一致。第二个结构中,疑问词可以用“什么、哪儿、怎么、什么时候”等,构成“想V什么V什么、想V哪儿V哪儿、想V怎么V怎么V、想V什么时候V什么时候”等。注意前后动词相同,疑问词也相同。

Cấu trúc này thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị sự lựa chọn tự do, hành động tùy ý. Khi sử dụng, động từ trước và sau phải giống nhau. Trong cấu trúc thứ hai, từ để hỏi có thể dùng "什么" (cái gì), "哪儿" (ở đâu), "怎么" (như thế nào), "什么时候" (khi nào), tạo thành "想V什么V什么, 想V哪儿V哪儿, 想V怎么V怎么V, 想V什么时候V什么时候" v.v. Lưu ý động từ và từ để hỏi trước sau đều giống nhau.

Ví dụ

  • 1 你想吃吃,不用客气。 (Em muốn ăn thì cứ ăn, không cần khách sáo.)
  • 2 他周末想睡睡,没人管他。 (Anh ấy cuối tuần muốn ngủ thì ngủ, không ai quản.)
  • 3 这个问题你想怎么回答怎么回答。 (Câu hỏi này em muốn trả lời như thế nào thì trả lời như thế ấy.)
  • 4 放假的时候,我想去哪儿去哪儿。 (Khi nghỉ lễ, tôi muốn đi đâu thì đi đó.)
  • 5 你想什么时候来什么时候来,我们随时欢迎。 (Anh muốn đến khi nào thì đến, chúng tôi luôn hoan nghênh.)
  • 6 菜你想买什么买什么,我都可以。 (Anh muốn mua rau gì thì mua, tôi đều được.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản