- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả ý "sắp" với 要
Diễn tả ý "sắp" với 要
要 yào
VerbCấu trúc
Bản dịch
- nói việc gì đó sắp xảy ra
Định nghĩa
要在这里表示动作即将发生或计划即将进行,相当于“将要”、“打算”。用于表示说话人认为某事将要发生,或主语打算做某事。
要 ở đây biểu thị hành động sắp xảy ra hoặc kế hoạch sắp thực hiện, tương đương với "sẽ", "sắp", "định". Dùng để diễn tả việc mà người nói cho là sắp xảy ra, hoặc chủ ngữ dự định làm gì đó.
Cách dùng
要用于表示将要发生的动作或情况,通常后面接动词。时间词可以放在主语之前或之后。注意“要”还有“需要”的意思,注意区分。
要 dùng để biểu thị hành động hoặc tình huống sắp xảy ra, thường đứng trước động từ. Từ chỉ thời gian có thể đặt trước hoặc sau chủ ngữ. Lưu ý: "要" còn có nghĩa là "cần", cần phân biệt.
Ví dụ
- 1 我明天要去上海。 (Ngày mai tôi sẽ đi Thượng Hải.)
- 2 明天我要去上海。 (Ngày mai tôi sẽ đi Thượng Hải.)
- 3 他下个月要回国。 (Tháng sau anh ấy sẽ về nước.)
- 4 下个月他要回国。 (Tháng sau anh ấy sẽ về nước.)
- 5 我们一会儿要开会。 (Lát nữa chúng tôi sẽ họp.)
- 6 一会儿我们要开会。 (Lát nữa chúng tôi sẽ họp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản