Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả ý "sắp" với 要

Diễn tả ý "sắp" với 要

yào

Verb
HSK 1

Cấu trúc

Chủ ngữ + Thời gian + 要 + Động từ Thời gian + Chủ ngữ + 要 + Động từ

Bản dịch

  • nói việc gì đó sắp xảy ra

Định nghĩa

在这里表示动作即将发生或计划即将进行,相当于“将”、“打算”。用于表示说话人认为某事将发生,或主语打算做某事。

ở đây biểu thị hành động sắp xảy ra hoặc kế hoạch sắp thực hiện, tương đương với "sẽ", "sắp", "định". Dùng để diễn tả việc mà người nói cho là sắp xảy ra, hoặc chủ ngữ dự định làm gì đó.

Cách dùng

用于表示将发生的动作或情况,通常后面接动词。时间词可以放在主语之前或之后。注意“”还有“需”的意思,注意区分。

dùng để biểu thị hành động hoặc tình huống sắp xảy ra, thường đứng trước động từ. Từ chỉ thời gian có thể đặt trước hoặc sau chủ ngữ. Lưu ý: "" còn có nghĩa là "cần", cần phân biệt.

Ví dụ

  • 1 我明天去上海。 (Ngày mai tôi sẽ đi Thượng Hải.)
  • 2 明天我去上海。 (Ngày mai tôi sẽ đi Thượng Hải.)
  • 3 他下个月回国。 (Tháng sau anh ấy sẽ về nước.)
  • 4 下个月他回国。 (Tháng sau anh ấy sẽ về nước.)
  • 5 我们一会儿开会。 (Lát nữa chúng tôi sẽ họp.)
  • 6 一会儿我们开会。 (Lát nữa chúng tôi sẽ họp.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 1

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản