Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả ý "vừa… vừa…" với 又

Diễn tả ý "vừa… vừa…" với 又

yòu

Adverbs with adjectives
HSK 2

Cấu trúc

Chủ ngữ + 又 + Tính từ 1 + 又 + Tính từ 2

Bản dịch

  • nói cái gì đó vừa thế này vừa thế kia

Định nghĩa

…………”用来表示同一事物同时具有两种性质或特点,相当于“既…………”。

Cấu trúc “…………” dùng để diễn tả cùng một sự vật đồng thời có hai tính chất hoặc đặc điểm, tương đương với “既…………” (vừa... vừa...).

Cách dùng

这个结构常用于形容词前,表示两个性质同时存在。主语放在最前面,两个“”分别引出两个形容词。形容词可以是褒义的、贬义的或中性的。

Cấu trúc này thường được dùng trước tính từ, biểu thị hai tính chất cùng tồn tại. Chủ ngữ đứng ở đầu câu, hai chữ “” lần lượt giới thiệu hai tính từ. Tính từ có thể mang nghĩa tích cực, tiêu cực hoặc trung tính.

Ví dụ

  • 1 这个苹果红。 (Quả táo này vừa to vừa đỏ.)
  • 2 她说话温柔亲切。 (Cô ấy nói chuyện vừa dịu dàng vừa thân thiện.)
  • 3 这件衣服便宜好看。 (Chiếc áo này vừa rẻ vừa đẹp.)
  • 4 那个孩子聪明努力。 (Đứa trẻ đó vừa thông minh vừa chăm chỉ.)
  • 5 这家餐厅的菜好吃干净。 (Món ăn của nhà hàng này vừa ngon vừa sạch sẽ.)
  • 6 他写的字工整漂亮。 (Chữ anh ấy viết vừa ngay ngắn vừa đẹp.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản