Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “vừa… vừa…” với 既...又...

Diễn tả “vừa… vừa…” với 既...又...

Grammar
HSK 4

Cấu trúc

既 + A + 又 + B 既 + [Verb Phrase] ,也 + [Verb Phrase]

Bản dịch

  • nói điều gì vừa thế này vừa thế kia

Định nghĩa

表示同时具有两种性质或情况。

Indicates having two qualities or situations simultaneously.

Cách dùng

用于连接两个并列的形容词、动词或短语,强调两者都存在。结构为“ + A + 又 + B”,A和B通常为同一类型的词语。

Used to connect two parallel adjectives, verbs, or phrases, emphasizing that both exist. The structure is ' + A + 又 + B', where A and B are usually of the same type.

Ví dụ

  • 1 聪明又勤奋。 (He is both smart and hardworking.)
  • 2 这个苹果大又红。 (This apple is both big and red.)
  • 3 会唱歌又会跳舞。 (She can both sing and dance.)
  • 4 这里的环境安静又美丽。 (The environment here is both quiet and beautiful.)
  • 5 喜欢看书又喜欢运动。 (He likes both reading and sports.)
  • 6 这种水果好吃又有营养。 (This fruit is both delicious and nutritious.)
  • 7 温柔又坚强。 (She is both gentle and strong.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản