Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “vừa… vừa…” với 既...又...

Diễn tả “vừa… vừa…” với 既...又...

既 jì

Grammar
HSK 4

Cấu trúc

既 + A + 又 + B 既 + [cụm động từ] ,也 + [cụm động từ]

Bản dịch

  • nói điều gì vừa thế này vừa thế kia

Định nghĩa

表示两个动作或状态同时存在或同时发生。常用来连接两个并列的形容词、动词或短语。

Diễn tả hai hành động hoặc trạng thái cùng tồn tại hoặc cùng xảy ra. Thường dùng để nối hai tính từ, động từ hoặc cụm từ song song.

Cách dùng

既...又...用于连接两个并列的成分,表示同时具有两种性质或同时进行两个动作。既和又后面的成分在结构上通常保持一致,可以是形容词、动词或短语。既...也...常用于否定句或表示相反的情况,但也可用于肯定句。

Cấu trúc 既...又... dùng để nối hai thành phần song song, biểu thị cùng có hai đặc tính hoặc cùng thực hiện hai hành động. Các thành phần sau 既 và 又 thường có cấu trúc tương đồng, có thể là tính từ, động từ hoặc cụm từ. Cấu trúc 既...也... thường dùng trong câu phủ định hoặc biểu thị tình huống ngược lại, nhưng cũng có thể dùng trong câu khẳng định.

Ví dụ

  • 1 他既聪明又勤奋。 (Anh ấy vừa thông minh vừa chăm chỉ.)
  • 2 这家餐厅的菜既便宜又好吃。 (Món ăn của nhà hàng này vừa rẻ vừa ngon.)
  • 3 她既是我的老师,又是我的朋友。 (Cô ấy vừa là giáo viên của tôi, vừa là bạn của tôi.)
  • 4 他既会说汉语,也会说英语。 (Anh ấy vừa biết nói tiếng Trung, vừa biết nói tiếng Anh.)
  • 5 这样做既不浪费时间,也不浪费金钱。 (Làm như vậy vừa không lãng phí thời gian, vừa không lãng phí tiền bạc.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản