- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “không thể thiếu” với 少不了
Diễn tả “không thể thiếu” với 少不了
少不了 shǎobuliǎo
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- nói không thể thiếu điều gì đó
Định nghĩa
“少不了”主要有两种用法:一是表示“不可缺少”,指某人或某物对某事是必需的;二是表示“免不了、必然”,指某事或某种情况一定会发生,或用来推断原因。
“少不了” có hai cách dùng chính: một là biểu thị “không thể thiếu”, chỉ ai đó hoặc vật gì đó là cần thiết cho việc gì; hai là biểu thị “không tránh khỏi, tất nhiên”, chỉ việc gì đó hoặc tình huống nào đó nhất định sẽ xảy ra, hoặc dùng để suy đoán nguyên nhân.
Cách dùng
1. 表示“不可缺少”时,句型为“主语 + 少不了 + 名词/动词短语”,强调某人或某物是必要的,缺少了就不行。2. 表示“免不了、必然”时,句型为“情况/结果,少不了 + 是 + 原因”,用于推断原因或说明某种结果必然发生。
1. Khi diễn đạt “không thể thiếu”, cấu trúc là “Chủ ngữ + 少不了 + Danh từ/Cụm động từ”, nhấn mạnh ai đó hoặc vật gì đó là cần thiết, thiếu nó thì không được. 2. Khi diễn đạt “không tránh khỏi, tất nhiên”, cấu trúc là “Tình huống/Kết quả ,少不了 + 是 + Lý do”, dùng để suy đoán nguyên nhân hoặc nói rõ kết quả nào đó nhất định xảy ra.
Ví dụ
- 1 这个项目少不了你的帮助。 (Dự án này không thể thiếu sự giúp đỡ của bạn.)
- 2 做一桌好菜,少不了新鲜的食材。 (Để làm một bàn ăn ngon, không thể thiếu nguyên liệu tươi.)
- 3 学习中文,少不了多听多说。 (Học tiếng Trung, không thể thiếu việc nghe nhiều nói nhiều.)
- 4 要想成功,少不了付出努力。 (Muốn thành công, không thể thiếu việc nỗ lực.)
- 5 他这次考试没考好,少不了是复习不够。 (Kỳ thi lần này anh ấy không tốt, chắc chắn là do ôn tập không đủ.)
- 6 路上堵车了,少不了是前面出了事故。 (Đường bị tắc, chắc chắn là phía trước xảy ra tai nạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản