Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “trái với mong đợi” với 偏偏

Diễn tả “trái với mong đợi” với 偏偏

偏偏 piānpiān

Adverb
HSK 5

Cấu trúc

A, Chủ ngữ + 偏偏 + B

Bản dịch

  • nói sự việc cứ trái ngược như cố tình

Định nghĩa

表示实际情况与预期或愿望相反,带有‘没想到、不应该这样但偏要这样’的意外、不满或无奈语气。

Biểu thị sự việc thực tế trái ngược với dự liệu hoặc mong muốn, mang sắc thái bất ngờ, không hài lòng hoặc bất lực: 'không ngờ', 'lẽ ra không nên nhưng lại cứ như vậy'.

Cách dùng

该结构用于先交代一个前提或通常情况(A),然后说明这个前提下出现了相反或出乎意料的事实(B)。‘偏偏’放在主语之后、动词或形容词之前,强调后面的结果令人意外或不合常理。主语可以是人、事物或事件。

Cấu trúc này dùng để nêu một tiền đề hoặc tình huống bình thường (A), sau đó chỉ ra sự thật trái ngược hoặc bất ngờ (B). '偏偏' đứng sau chủ ngữ và trước động từ/tính từ, nhấn mạnh kết quả phía sau gây bất ngờ hoặc không hợp lẽ thường. Chủ ngữ có thể là người, sự vật hoặc sự việc.

Ví dụ

  • 1 我劝他不要去,他偏偏要去。 (Tôi khuyên anh ấy đừng đi, vậy mà anh ấy cứ khăng khăng đòi đi.)
  • 2 我们想出去玩,天偏偏下雨。 (Chúng tôi muốn ra ngoài chơi, trời lại cứ mưa.)
  • 3 老板让他加班,他偏偏提前走了。 (Sếp bảo anh ấy tăng ca, vậy mà anh ấy lại cứ về sớm.)
  • 4 她希望儿子学理科,儿子偏偏选了文科。 (Cô ấy mong con trai học tự nhiên, thế mà thằng bé lại chọn xã hội.)
  • 5 大家都看好这家公司,它偏偏倒闭了。 (Ai cũng đánh giá tốt công ty này, vậy mà nó lại phá sản.)
  • 6 我明明锁了门,小偷偏偏进来了。 (Tôi rõ ràng đã khóa cửa, vậy mà trộm lại cứ vào.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 5

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản