Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “khó” với 难

Diễn tả “khó” với 难

nán

Verb
HSK 2

Cấu trúc

Chủ ngữ + (很) 难 + Động từ Chủ ngữ + (很) 难 + [Động từ cảm giác]

Bản dịch

  • nói việc gì đó khó làm

Định nghĩa

用‘’表示做某事不容易、很费劲,或表示某事物在感官上令人不满意。

Dùng '' để diễn tả việc làm gì đó không dễ dàng, rất tốn sức, hoặc biểu thị một sự vật gây cảm giác không hài lòng về mặt cảm quan.

Cách dùng

基本结构是‘主语 + (很) + 动词’。主语通常是动作的对象。例如:‘这个问题很回答’。另外,也可以放在感官动词(如看、听、吃、闻)前,构成‘看’、‘听’、‘吃’、‘闻’等词,表示‘不好看、不好听、不好吃、不好闻’。

Cấu trúc cơ bản là 'Chủ ngữ + (很) + Động từ'. Chủ ngữ thường là đối tượng của hành động. Ví dụ: 'Câu hỏi này rất khó trả lời'. Ngoài ra, '' cũng có thể đứng trước các động từ cảm giác (như 看, 听, 吃, 闻) để tạo thành các từ như '看', '听', '吃', '闻', mang nghĩa 'không đẹp, không hay, không ngon, không thơm'.

Ví dụ

  • 1 这个问题很回答。 (Câu hỏi này rất khó trả lời.)
  • 2 这个字很写。 (Chữ này rất khó viết.)
  • 3 这个地方很找。 (Nơi này rất khó tìm.)
  • 4 这个菜很吃。 (Món ăn này rất dở.)
  • 5 这首歌很听。 (Bài hát này nghe rất chói tai.)
  • 6 这个房间的味道很闻。 (Mùi trong phòng này rất khó ngửi.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản