Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “không cần” với 不用

Diễn tả “không cần” với 不用

不用 bùyòng

Verb
HSK 3

Cấu trúc

Chủ ngữ + 不用 + [cụm động từ]

Bản dịch

  • nói không cần phải làm việc gì

Định nghĩa

不用表示“不需要”或“不必”,否定做某事的必要性。常用来告诉对方没有必要做某事。

不用 có nghĩa là 'không cần' hoặc 'không phải', phủ định sự cần thiết của việc làm gì đó. Thường dùng để nói với đối phương rằng không cần thiết phải làm việc gì đó.

Cách dùng

用在动词短语前面,表示某动作不是必需的。结构是:主语 + 不用 + 动词短语。常用于回应建议、安慰对方或说明某事不必做。

Dùng trước cụm động từ, biểu thị một hành động nào đó không cần thiết. Cấu trúc: Chủ ngữ + 不用 + cụm động từ. Thường dùng để đáp lại lời đề nghị, trấn an đối phương hoặc nói rõ việc gì đó không cần làm.

Ví dụ

  • 1 不用来。 (Bạn không cần đến.)
  • 2 我们不用等他了。 (Chúng ta không cần đợi anh ấy.)
  • 3 今天不用上班。 (Hôm nay không cần đi làm.)
  • 4 不用担心。 (Bạn không cần lo lắng.)
  • 5 不用着急,慢慢来。 (Không cần vội, từ từ làm.)
  • 6 这件事你不用管。 (Việc này bạn không cần quản.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản