- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả phủ định kép
Diễn tả phủ định kép
不
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- khẳng định bằng cách phủ định hai lần
Định nghĩa
双重否定句是指一句话中有两个否定词,表达肯定的意思,通常带有强调的语气。
Câu phủ định kép là câu có hai từ phủ định trong một câu, biểu thị ý khẳng định, thường mang ngữ điệu nhấn mạnh.
Cách dùng
这种句式用于强调肯定或表达一种理性和客观的推断。常见的结构有:主语+不是+不/没+谓语,表示因为某种原因而否定另一件事;主语+不+会/能/可能+不/没+谓语,表示推断或必然;没有+名词+不/没+谓语+的,表示普遍性。
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh sự khẳng định hoặc biểu đạt một suy luận lý tính và khách quan. Các cấu trúc thường gặp: Chủ ngữ + 不是 + 不/没 + vị ngữ, biểu thị vì một lý do nào đó mà phủ định một việc khác; Chủ ngữ + 不 + 会/能/可能 + 不/没 + vị ngữ, biểu thị suy luận hoặc tất yếu; 没有 + danh từ + 不/没 + vị ngữ + 的, biểu thị tính phổ biến.
Ví dụ
- 1 我不是不去,而是有事。 (Tôi không phải là không đi, mà là có việc.)
- 2 他不会不来的。 (Anh ấy không thể không đến.)
- 3 没有一个人不喜欢他。 (Không có ai là không thích anh ấy.)
- 4 你不能不知道这件事。 (Bạn không thể không biết chuyện này.)
- 5 没有哪个学生不努力学习。 (Không có học sinh nào là không học tập chăm chỉ.)
- 6 我不是没提醒你,是你自己不注意。 (Tôi không phải là đã không nhắc bạn, mà là bạn không chú ý.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản