Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “lẫn nhau” với 互相

Diễn tả “lẫn nhau” với 互相

互相 hùxiāng

Adverb
HSK 3

Cấu trúc

互相 + Động từ

Bản dịch

  • nói mọi người làm gì đó với nhau

Định nghĩa

互相是副词,表示彼此对待或动作交互,常放在动词前,说明主语对彼此做相同的动作。

Tương hỗ là phó từ, biểu thị đối xử lẫn nhau hoặc hành động tương tác, thường đặt trước động từ, nói rõ chủ thể thực hiện hành động giống nhau đối với nhau.

Cách dùng

互相 + 动词,表示两个或多个主体之间相互进行同一动作。动词必须是及物动词或能带对象的动词,且动作带有双向性。否定形式为'互不'或'不互相'。

Cấu trúc 互相 + Động từ, biểu thị hai hoặc nhiều chủ thể cùng thực hiện một hành động như nhau. Động từ phải là ngoại động từ hoặc động từ có thể mang tân ngữ, và hành động có tính hai chiều. Dạng phủ định là '互不' hoặc '不互相'.

Ví dụ

  • 1 我们互相帮助。 (Chúng tôi giúp đỡ lẫn nhau.)
  • 2 他们互相喜欢。 (Họ thích nhau.)
  • 3 朋友之间要互相尊重。 (Giữa bạn bè phải tôn trọng lẫn nhau.)
  • 4 他们互相学习中文。 (Họ học tiếng Trung lẫn nhau.)
  • 5 我们互相理解对方。 (Chúng tôi hiểu đối phương lẫn nhau.)
  • 6 两个人互相看了一眼。 (Hai người nhìn nhau một cái.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản