Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả "hoặc... hoặc..." với 要么

Diễn tả "hoặc... hoặc..." với 要么

要么 yàome

Grammar
HSK 3

Cấu trúc

要么 + Lựa chọn A ,要么 + Lựa chọn B

Bản dịch

  • nói "hoặc là… hoặc là…"

Định nghĩa

表示在两种或多种情况或选择中只能取其一,含有“不是……就是……”的意思。

Diễn tả trong hai hay nhiều tình huống hoặc lựa chọn chỉ có thể chọn một, mang ý nghĩa “không phải… thì là…”.

Cách dùng

用于提出两个可供选择的情况或动作,强调二者必居其一,不能同时存在或同时选择。常用来表示说话人的态度坚决或要求对方做出选择。

Được dùng để đưa ra hai tình huống hoặc hành động có thể lựa chọn, nhấn mạnh chỉ được chọn một trong hai, không thể cùng tồn tại hoặc cùng lựa chọn. Thường dùng để thể hiện thái độ kiên quyết của người nói hoặc yêu cầu đối phương đưa ra lựa chọn.

Ví dụ

  • 1 要么你去,要么我去,总得有人去。 (Hoặc là bạn đi, hoặc là tôi đi, tổng phải có người đi.)
  • 2 要么现在出发,要么就明天再说。 (Hoặc là xuất phát ngay bây giờ, hoặc là để ngày mai tính tiếp.)
  • 3 要么你道歉,要么我们分手。 (Hoặc là anh xin lỗi, hoặc là chúng ta chia tay.)
  • 4 周末要么在家休息,要么出去爬山。 (Cuối tuần hoặc là ở nhà nghỉ ngơi, hoặc là đi leo núi.)
  • 5 要么学好中文,要么放弃来中国留学的计划。 (Hoặc là học giỏi tiếng Trung, hoặc là từ bỏ kế hoạch du học Trung Quốc.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản