- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “đủ” với 够
Diễn tả “đủ” với 够
够 gòu
AdverbCấu trúc
Bản dịch
- nói cái gì đó là đủ rồi
Định nghĩa
够 表示达到所需要的数量、程度或标准,意思是“足够”。在“够 + 动词/形容词 + 了”结构中,表示“足以做某事”或“达到某种程度”;在“主语 + 不 + 够 + 形容词/动词”结构中,表示“没有达到足够的程度”。
够 biểu thị đạt đến số lượng, mức độ hoặc tiêu chuẩn cần thiết, nghĩa là 'đủ'. Trong cấu trúc '够 + Động từ/Tính từ + 了', biểu thị 'đủ để làm việc gì đó' hoặc 'đạt đến mức độ nào đó'; trong cấu trúc 'Chủ ngữ + 不 + 够 + Tính từ/Động từ', biểu thị 'không đạt đến mức độ đủ'.
Cách dùng
当表示某个动作或状态达到足够的程度时,可以用“够 + 动词/形容词 + 了”。如果要表示否定,也就是“不足够”,则用“主语 + 不 + 够 + 形容词/动词”。注意“够”后面可以接动词或形容词,表示程度充分。“了”用于肯定句中,表示情况已经发生或完成。
Khi diễn đạt một hành động hoặc trạng thái đạt đến mức độ đủ, có thể dùng '够 + Động từ/Tính từ + 了'. Nếu muốn phủ định, tức là 'không đủ', dùng 'Chủ ngữ + 不 + 够 + Tính từ/Động từ'. Lưu ý '够' có thể đứng trước động từ hoặc tính từ, biểu thị mức độ đầy đủ. '了' dùng trong câu khẳng định, biểu thị tình huống đã xảy ra hoặc hoàn thành.
Ví dụ
- 1 这些菜够吃了。 (Mấy món này đủ ăn rồi.)
- 2 我的工资够花了。 (Tiền lương của tôi đủ tiêu rồi.)
- 3 这双鞋够大了。 (Đôi giày này đủ lớn rồi.)
- 4 我不够高,不能参加篮球队。 (Tôi không đủ cao, không thể tham gia đội bóng rổ.)
- 5 时间不够用,我们得抓紧。 (Thời gian không đủ dùng, chúng ta phải khẩn trương.)
- 6 你不够细心,再检查一遍吧。 (Bạn chưa đủ tỉ mỉ, hãy kiểm tra lại một lần nữa đi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản