Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “bằng với” với 等于

Diễn tả “bằng với” với 等于

等于 děngyú

Grammar
HSK 4

Cấu trúc

A 等于 B

Bản dịch

  • nói một việc tương đương với việc khác

Định nghĩa

表示两个事物在数值、数量或某个方面相同、相等。

Biểu thị hai sự vật có cùng giá trị, số lượng hoặc tương đương nhau về một phương diện nào đó.

Cách dùng

用于指出A与B在数学上相等,或引申为在某种程度、意义上两者相同。

Dùng để chỉ ra rằng A và B bằng nhau về mặt toán học, hoặc mở rộng là hai thứ giống nhau về mức độ, ý nghĩa nào đó.

Ví dụ

  • 1 一加一等于二。 (Một cộng một bằng hai.)
  • 2 十除以二等于五。 (Mười chia hai bằng năm.)
  • 3 不努力就等于放弃。 (Không nỗ lực chính là từ bỏ.)
  • 4 等于说我们错了。 (Điều này tương đương với việc nói rằng chúng tôi sai.)
  • 5 他的成绩等于零。 (Thành tích của anh ấy bằng không.)
  • 6 这个数等于那个数。 (Số này bằng số kia.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản