Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “đặc biệt” với 格外

Diễn tả “đặc biệt” với 格外

格外 géwài

Grammar
HSK 4

Cấu trúc

格外 (地 +) + Tính từ / Động từ tâm lý

Bản dịch

  • nói điều gì đặc biệt là vậy

Định nghĩa

表示程度超过一般,相当于“特别、非常、更加”。强调在某方面比平常更突出,常用在形容词或心理动词前。

Biểu thị mức độ vượt qua bình thường, tương đương với “đặc biệt, rất, hơn hẳn”. Nhấn mạnh sự nổi bật hơn bình thường ở một phương diện nào đó, thường dùng trước tính từ hoặc động từ tâm lý.

Cách dùng

格外”放在形容词或心理动词前面,表示程度深,超出一般情况。有时在“格外”和后面的词语之间可以加“地”,尤其是在修饰动词时。多用于肯定句,表示赞叹或强调。

格外” đặt trước tính từ hoặc động từ tâm lý, biểu thị mức độ sâu, vượt qua tình huống bình thường. Đôi khi có thể thêm “地” giữa “格外” và từ phía sau, đặc biệt khi bổ nghĩa cho động từ. Thường dùng trong câu khẳng định, biểu thị sự khen ngợi hoặc nhấn mạnh.

Ví dụ

  • 1 今天天气格外好,我们去公园散步吧。 (Hôm nay thời tiết đặc biệt đẹp, chúng ta đi dạo ở công viên nhé.)
  • 2 他对这件事格外认真。 (Anh ấy đặc biệt nghiêm túc đối với việc này.)
  • 3 听到这个消息,她格外高兴。 (Nghe tin này, cô ấy đặc biệt vui.)
  • 4 这次考试他格外地努力,终于取得了好成绩。 (Kỳ thi này anh ấy đặc biệt nỗ lực, cuối cùng đã đạt được kết quả tốt.)
  • 5 春节的时候,街上的人格外的多。 (Vào dịp Tết, người trên phố đặc biệt đông.)
  • 6 这家餐厅的菜格外好吃,下次我们再来。 (Món ăn của nhà hàng này đặc biệt ngon, lần sau chúng ta lại đến.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản