- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “càng… hơn” với 更
Diễn tả “càng… hơn” với 更
更 gèng
Adverbs with adjectivesCấu trúc
Bản dịch
- nói điều gì đó còn hơn thế nữa
Định nghĩa
“更” 是副词,表示程度加深,相当于“更加”。在“更 + 形容词”结构中,表示某性质的程度比之前更高;在“A 比 B + 更 + 形容词”中,表示 A 在某性质上的程度比 B 更高。
“更” là phó từ, biểu thị mức độ tăng lên, tương đương với “更加” (càng thêm). Trong cấu trúc “更 + tính từ”, biểu thị mức độ của một tính chất nào đó cao hơn so với trước; trong cấu trúc “A 比 B + 更 + tính từ”, biểu thị mức độ tính chất của A cao hơn so với B.
Cách dùng
当想要表达某事物在程度上比另一事物或比之前更进一步时,可以在形容词前加“更”。若比较两个事物,使用“A 比 B + 更 + 形容词”结构。注意“更”通常放在形容词前,构成“更 + 形容词”的短语。
Khi muốn diễn đạt một sự vật có mức độ cao hơn so với sự vật khác hoặc so với trước đó, có thể thêm “更” trước tính từ. Nếu so sánh hai sự vật, dùng cấu trúc “A 比 B + 更 + tính từ”. Lưu ý “更” thường đặt trước tính từ để tạo thành cụm “更 + tính từ”.
Ví dụ
- 1 这本书更有意思。 (Cuốn sách này thú vị hơn.)
- 2 今天更冷。 (Hôm nay lạnh hơn.)
- 3 他比我更高。 (Anh ấy cao hơn tôi.)
- 4 这个苹果比那个更甜。 (Quả táo này ngọt hơn quả táo kia.)
- 5 她比以前更漂亮了。 (Cô ấy đẹp hơn trước đây.)
- 6 学习中文比学习英语更难。 (Việc học tiếng Trung khó hơn việc học tiếng Anh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản