Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “càng… hơn” với 更

Diễn tả “càng… hơn” với 更

gèng

Adverbs with adjectives
HSK 2

Cấu trúc

更 + Tính từ A 比 B + 更 + Tính từ

Bản dịch

  • nói điều gì đó còn hơn thế nữa

Định nghĩa

” 是副词,表示程度加深,相当于“加”。在“ + 形容词”结构中,表示某性质的程度比之前高;在“A 比 B + + 形容词”中,表示 A 在某性质上的程度比 B 高。

” là phó từ, biểu thị mức độ tăng lên, tương đương với “加” (càng thêm). Trong cấu trúc “ + tính từ”, biểu thị mức độ của một tính chất nào đó cao hơn so với trước; trong cấu trúc “A 比 B + + tính từ”, biểu thị mức độ tính chất của A cao hơn so với B.

Cách dùng

当想要表达某事物在程度上比另一事物或比之前进一步时,可以在形容词前加“”。若比较两个事物,使用“A 比 B + + 形容词”结构。注意“”通常放在形容词前,构成“ + 形容词”的短语。

Khi muốn diễn đạt một sự vật có mức độ cao hơn so với sự vật khác hoặc so với trước đó, có thể thêm “” trước tính từ. Nếu so sánh hai sự vật, dùng cấu trúc “A 比 B + + tính từ”. Lưu ý “” thường đặt trước tính từ để tạo thành cụm “ + tính từ”.

Ví dụ

  • 1 这本书有意思。 (Cuốn sách này thú vị hơn.)
  • 2 今天冷。 (Hôm nay lạnh hơn.)
  • 3 他比我高。 (Anh ấy cao hơn tôi.)
  • 4 这个苹果比那个甜。 (Quả táo này ngọt hơn quả táo kia.)
  • 5 她比以前漂亮了。 (Cô ấy đẹp hơn trước đây.)
  • 6 学习中文比学习英语难。 (Việc học tiếng Trung khó hơn việc học tiếng Anh.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản