- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “thậm chí” với 甚至
Diễn tả “thậm chí” với 甚至
甚至 shènzhì
AdverbCấu trúc
Bản dịch
- nói “thậm chí”, đẩy tới trường hợp cực đoan
Định nghĩa
“甚至” 用于强调,表示提出一个极端或出乎意料的事例,以说明某种程度。常与“都/也”连用,意思相当于“连……也……”。有两种常见结构:一是“名词/名词短语 + 甚至 + 被强调名词 + 都/也”,二是“分句,甚至(连)…… + 都/也”。
“甚至” dùng để nhấn mạnh, nêu ra một trường hợp cực đoan hoặc ngoài dự đoán để minh họa cho một mức độ nào đó. Thường kết hợp với "都/也", nghĩa tương đương với "ngay cả... cũng...". Có hai cấu trúc phổ biến: một là "Danh từ/cụm danh từ + 甚至 + danh từ được nhấn mạnh + 都/也", hai là "mệnh đề, 甚至 (liên) ... + 都/也".
Cách dùng
第一个结构用于列举同类事物时,将最突出或最不可能的一项放在“甚至”之后,后面用“都/也”强调其也不例外。第二个结构用于在前文叙述的基础上,补充说明一个更极端的情况,也可以引入“连”来加强语气。
Cấu trúc thứ nhất dùng khi liệt kê các sự vật cùng loại, đặt đối tượng nổi bật hoặc khó xảy ra nhất sau "甚至", rồi dùng "都/也" để nhấn mạnh rằng ngay cả đối tượng đó cũng không ngoại lệ. Cấu trúc thứ hai dùng để bổ sung một tình huống cực đoan hơn dựa trên điều đã nói trước đó, có thể thêm "连" để tăng cường ngữ khí.
Ví dụ
- 1 所有人,甚至老师,都回答不了这个问题。 (Tất cả mọi người, thậm chí thầy giáo, cũng không trả lời được câu hỏi này.)
- 2 这次考试很难,甚至学习最好的同学都没及格。 (Kỳ thi này rất khó, thậm chí bạn học giỏi nhất cũng không đạt.)
- 3 他非常忙,甚至周末都要加班。 (Anh ấy rất bận, thậm chí cuối tuần cũng phải tăng ca.)
- 4 这个道理很简单,甚至小孩子都明白。 (Đạo lý này rất đơn giản, thậm chí trẻ con cũng hiểu.)
- 5 这家公司的产品,甚至最便宜的那款,质量都很好。 (Sản phẩm của công ty này, thậm chí loại rẻ nhất, chất lượng đều rất tốt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản