- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả "ngay cả" với 连 và 都
Diễn tả "ngay cả" với 连 và 都
连 lián
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- nói "ngay cả" cái này cũng vậy
Định nghĩa
“连……都……”结构用来强调某个极端或出乎意料的情况,表示“甚至”。它通过将主语或宾语置于“连”之后,并用“都/也”引出谓语,来凸显该对象在某种条件下是最不可能或最典型的例子,常带有夸张、强调的语气。
Cấu trúc “连……都……” dùng để nhấn mạnh một tình huống cực đoan hoặc ngoài dự đoán, mang nghĩa “ngay cả, thậm chí”. Bằng cách đặt chủ ngữ hoặc tân ngữ sau “连”, rồi dùng “都/也” để dẫn vị ngữ, cấu trúc này làm nổi bật đối tượng đó là ví dụ khó xảy ra nhất hoặc điển hình nhất trong một điều kiện nào đó, thường mang sắc thái cường điệu và nhấn mạnh.
Cách dùng
使用时,“连”放在要强调的主语或宾语前面,后面一般用“都”(口语中也常用“也”)引出谓语动词。如果要表达否定意义,则在动词前加上“不”或“没”,形成“连…都 + 不/没 + 动词”的结构。主语强调被放在句首,表示连这个最不可能做某事的人也做了或也这样;宾语强调常置于主语之后,表示连这个最不可能受影响的事物都受到影响。注意:谓语动词通常是肯定或否定的动作,语气较强。
Khi sử dụng, “连” được đặt trước chủ ngữ hoặc tân ngữ cần nhấn mạnh, sau đó thường dùng “都” (trong khẩu ngữ cũng có thể dùng “也”) để dẫn động từ vị ngữ. Nếu muốn biểu đạt ý phủ định, thêm “不” hoặc “没” trước động từ, tạo thành cấu trúc “连…都 + 不/没 + động từ”. Khi nhấn mạnh chủ ngữ, đặt nó ở đầu câu, ý nói ngay cả đối tượng khó có khả năng làm việc đó nhất cũng làm hoặc cũng vậy; khi nhấn mạnh tân ngữ, thường đặt sau chủ ngữ, ý nói ngay cả đối tượng khó bị ảnh hưởng nhất cũng bị ảnh hưởng. Lưu ý: động từ vị ngữ thường là hành động khẳng định hoặc phủ định, ngữ khí mạnh.
Ví dụ
- 1 连小孩都知道这个问题。 (Ngay cả trẻ con cũng biết vấn đề này.)
- 2 他连一个字都不认识。 (Anh ấy ngay cả một chữ cũng không biết.)
- 3 这件事连王老师都没听说过。 (Việc này ngay cả thầy Vương cũng chưa từng nghe nói đến.)
- 4 妈妈连饭都没吃就去上班了。 (Mẹ ngay cả cơm cũng chưa ăn đã đi làm.)
- 5 连他都不知道答案。 (Ngay cả anh ấy cũng không biết câu trả lời.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản