- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “từ khi” với 自从
Diễn tả “từ khi” với 自从
自从 zìcóng
PrepositionCấu trúc
Bản dịch
- nêu mốc thời gian bắt đầu
Định nghĩa
“自从”是介词,表示时间的起点,常与“以后”、“以来”等搭配,强调从过去某个时间点或事件之后一直持续的情况。
“自从” là giới từ, chỉ điểm bắt đầu của thời gian, thường kết hợp với “以后”, “以来” để nhấn mạnh tình huống diễn ra liên tục từ một thời điểm hoặc sự kiện trong quá khứ đến hiện tại.
Cách dùng
用于引出过去某个时间或事件作为起点,后面的句子描述从那时起到现在的情况或结果。常见结构有“自从 + 时间/事件 + 以后/以来”,也可以直接“自从 + 时间/事件”。
Được dùng để nêu ra một thời điểm hoặc sự kiện trong quá khứ làm điểm xuất phát, câu phía sau mô tả tình trạng hoặc kết quả từ lúc đó đến hiện tại. Cấu trúc thường gặp là “自从 + thời gian/sự kiện + 以后/以来”, cũng có thể dùng trực tiếp “自从 + thời gian/sự kiện”.
Ví dụ
- 1 自从来到中国,我就喜欢上了这里。 (Từ khi đến Trung Quốc, tôi đã thích nơi này.)
- 2 自从他走了以后,我一直很担心。 (Từ khi anh ấy đi, tôi luôn lo lắng.)
- 3 自从去年以来,这里的变化很大。 (Từ năm ngoái đến nay, nơi này thay đổi rất lớn.)
- 4 自从学了汉语,我的生活变得更加有趣。 (Từ khi học tiếng Hán, cuộc sống của tôi trở nên thú vị hơn.)
- 5 自从那次事故以后,他再也不敢开车了。 (Từ sau vụ tai nạn đó, anh ấy không dám lái xe nữa.)
- 6 自从小王加入我们团队,工作效率提高了很多。 (Từ khi Tiểu Vương vào nhóm chúng tôi, hiệu suất làm việc tăng lên nhiều.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản