- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả "mỗi lần" với 每 và 都
Diễn tả "mỗi lần" với 每 và 都
每 měi cì
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- nói lần nào cũng đều như vậy
Định nghĩa
‘每’与‘都’连用,表示“每一次”的意思。‘每次’引出某一事件或情况,后面用‘都’说明该事件每次发生时所伴随的结果或情况。
‘每’ kết hợp với ‘都’ diễn tả ý nghĩa 'mỗi lần'. ‘每次’ đưa ra một sự kiện hoặc tình huống, phía sau dùng ‘都’ để nói rõ kết quả hoặc tình huống xảy ra kèm theo mỗi lần đó.
Cách dùng
结构是‘每次 + 事件1 + 都 + 事件2’,表示每当事件1发生时,事件2就会出现。事件1可以是句子或短语,强调事件的重复性;‘都’放在谓语前,表示无一例外。
Cấu trúc là '每次 + sự kiện 1 + 都 + sự kiện 2', diễn tả mỗi khi sự kiện 1 xảy ra thì sự kiện 2 sẽ xuất hiện. Sự kiện 1 có thể là câu hoặc cụm từ, nhấn mạnh tính lặp lại của sự việc; '都' đặt trước vị ngữ, biểu thị không có ngoại lệ.
Ví dụ
- 1 每次下雨,他都带伞。 (Mỗi lần trời mưa, anh ấy đều mang ô.)
- 2 每次去北京,我都要吃烤鸭。 (Mỗi lần đi Bắc Kinh, tôi đều ăn vịt quay.)
- 3 每次考试,她都很紧张。 (Mỗi lần thi cử, cô ấy đều rất căng thẳng.)
- 4 每次看到这张照片,我都会想起你。 (Mỗi lần nhìn thấy tấm ảnh này, tôi đều nhớ đến bạn.)
- 5 每次迟到,他都会道歉。 (Mỗi lần đến muộn, anh ấy đều xin lỗi.)
- 6 每次喝咖啡,他都睡不着觉。 (Mỗi lần uống cà phê, anh ấy đều mất ngủ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản