Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “mỗi” với 每

Diễn tả “mỗi” với 每

měi

Grammar
HSK 2

Cấu trúc

每 + Lượng từ + Danh từ + 都

Bản dịch

  • nói “mỗi một” cái nào cũng vậy

Định nghĩa

与量词和名词组合,表示“一个”,后面常与“都”连用,强调所陈述的内容适用于所有个体,没有例外。

kết hợp với lượng từ và danh từ, biểu thị “mỗi”, thường dùng với 都 để nhấn mạnh nội dung được nêu áp dụng cho tất cả cá thể, không có ngoại lệ.

Cách dùng

使用“ + 量词 + 名词 + 都”结构时,量词要根据名词选择,名词通常是可数名词。整个结构作主语或状语,谓语动词前加“都”以表示总括。例如:“个人都有责任。”

Khi sử dụng cấu trúc " + Lượng từ + Danh từ + 都", cần chọn lượng từ phù hợp với danh từ, danh từ thường là danh từ đếm được. Toàn bộ cấu trúc làm chủ ngữ hoặc trạng ngữ, trước động từ vị ngữ thêm "都" để biểu thị sự tổng quát. Ví dụ: "Mỗi người đều có trách nhiệm."

Ví dụ

  • 1 个人都有自己的梦想。 (Mỗi người đều có ước mơ của riêng mình.)
  • 2 个学生都交了作业。 (Mỗi học sinh đều đã nộp bài tập.)
  • 3 本书都很有意思。 (Mỗi quyển sách đều rất thú vị.)
  • 4 个星期天我们都去爬山。 (Mỗi chủ nhật chúng tôi đều đi leo núi.)
  • 5 家公司都有严格的制度。 (Mỗi công ty đều có chế độ nghiêm ngặt.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản