- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả ý "cái gì cũng" với 什么都
Diễn tả ý "cái gì cũng" với 什么都
什么 dōu
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- nói "cái gì cũng" hoặc "chẳng có gì cả"
Định nghĩa
用“什么”指代所有事物,与“都”或“也”搭配,表示在所说范围内没有例外,全部如此。
Dùng “什么” để chỉ tất cả mọi vật, kết hợp với “都” hoặc “也”, biểu thị trong phạm vi được nói đến không có ngoại lệ, tất cả đều như vậy.
Cách dùng
将话题或主语放在句首,后接“什么”,再加“都/也”和谓语(动词或形容词)。若需否定,则在动词前加“不”或“没(有)”。也可以将“什么”与名词连用,构成“什么+名词+都/也+动词”的结构,强调某一类事物的全部。
Đặt chủ đề hoặc chủ ngữ ở đầu câu, theo sau là “什么”, rồi thêm “都/也” và vị ngữ (động từ hoặc tính từ). Nếu cần phủ định, hãy thêm “不” hoặc “没(有)” trước động từ. Cũng có thể kết hợp “什么” với danh từ, tạo thành cấu trúc “什么+Danh từ+都/也+Động từ”, nhấn mạnh toàn bộ một loại sự vật nào đó.
Ví dụ
- 1 他什么都吃。 (Anh ấy ăn mọi thứ.)
- 2 我什么也不知道。 (Tôi cũng chẳng biết gì.)
- 3 她什么书都看。 (Cô ấy đọc mọi loại sách.)
- 4 他什么话也不说。 (Anh ấy không nói câu nào cả.)
- 5 我什么问题都没答。 (Tôi đã không trả lời vấn đề gì cả.)
- 6 他什么都好。 (Anh ấy tốt về mọi mặt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản