Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả ý "cái gì cũng" với 什么都

Diễn tả ý "cái gì cũng" với 什么都

什么 dōu

Grammar
HSK 2

Cấu trúc

Topic (+ Subj.) + 什么 + 都 / 也 + Verb / Adj. 什么 + Noun + 都 + Verb 什么 + Noun + 都 / 也 + 不 + Verb 什么 + Noun + 都 / 也 + 没 (有) + Verb

Bản dịch

  • nói "cái gì cũng" hoặc "chẳng có gì cả"

Định nghĩa

表示“所有事物”或“每一件事”,强调无一例外。

Expresses 'everything' or 'all things', emphasizing no exceptions.

Cách dùng

结构为“什么都 + 动词/形容词”,用于强调主体对某一动作或状态的全面涵盖。通常用于肯定句或否定句中。

The structure is '什么都 + verb/adjective', used to emphasize that the subject covers all aspects of an action or state. Commonly used in affirmative or negative sentences.

Ví dụ

  • 1 什么都懂。 (He knows everything.)
  • 2 什么都吃,不挑食。 (I eat everything; I'm not picky.)
  • 3 什么都不怕。 (She is afraid of nothing.)
  • 4 什么都别管,交给我。 (Don't worry about anything; leave it to me.)
  • 5 为了孩子,父母什么都愿意做。 (For their children, parents are willing to do anything.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản