- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả "ngoài... ra" với 除了⋯以外
Diễn tả "ngoài... ra" với 除了⋯以外
除了 chúle
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- tách một điều ra làm ngoại lệ
Định nghĩa
“除了…以外”用于表示排除或补充。当与“都”连用时,表示排除某人或某事,强调其余部分都相同;当与“也/还”连用时,表示在已知事物之外补充另一事物。
"除了…以外" dùng để diễn đạt sự loại trừ hoặc bổ sung. Khi kết hợp với "都", nó biểu thị việc loại trừ ai đó hoặc việc gì đó, nhấn mạnh phần còn lại đều giống nhau; khi kết hợp với "也/还", nó biểu thị việc bổ sung một sự việc khác ngoài những gì đã biết.
Cách dùng
在第一个结构中,除了后面的内容是例外,主语和都之间的内容表示全部。在第二个结构中,除了后面的内容是已知信息,也/还后面的内容是补充信息。注意“除了”和“以外”之间可以插入名词、动词短语或小句。
Trong cấu trúc thứ nhất, nội dung sau "除了" là ngoại lệ, nội dung giữa chủ ngữ và "都" biểu thị toàn bộ. Trong cấu trúc thứ hai, nội dung sau "除了" là thông tin đã biết, nội dung sau "也/还" là thông tin bổ sung. Lưu ý giữa "除了" và "以外" có thể chèn danh từ, cụm động từ hoặc mệnh đề.
Ví dụ
- 1 除了他以外,我们都去了。 (Ngoài anh ấy ra, chúng tôi đều đã đi.)
- 2 除了喝茶以外,我也喜欢咖啡。 (Ngoài uống trà ra, tôi cũng thích cà phê.)
- 3 除了星期一以外,我每天都很忙。 (Ngoài thứ Hai ra, tôi ngày nào cũng bận rộn.)
- 4 除了这本词典以外,我还需要买一本书。 (Ngoài cuốn từ điển này ra, tôi còn cần mua một quyển sách.)
- 5 除了北京以外,他还去过上海。 (Ngoài Bắc Kinh ra, anh ấy còn đã đến Thượng Hải.)
- 6 除了你以外,没有人知道这件事。 (Ngoài cậu ra, không ai biết chuyện này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản