- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả mức quá đà với 太
Diễn tả mức quá đà với 太
太 tài
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- nói điều gì đó quá mức
Định nghĩa
“太……了”表示程度过头,超出正常或期望的范围,带有主观评价(如不满、感叹等)。
Cấu trúc “太……了” biểu thị mức độ quá mức, vượt ra ngoài phạm vi bình thường hoặc mong đợi, mang theo đánh giá chủ quan (như không hài lòng, cảm thán, v.v.).
Cách dùng
结构为“太 + 形容词 + 了”,常用于口语,强调某种性质或状态达到极致,往往带有“过分”或“非常”的含义。
Cấu trúc là “太 + tính từ + 了”, thường dùng trong khẩu ngữ, nhấn mạnh một tính chất hoặc trạng thái đạt đến mức tột cùng, thường mang ý nghĩa “quá đáng” hoặc “rất”.
Ví dụ
- 1 这件衣服太贵了。 (Cái áo này quá đắt.)
- 2 他说话太快了。 (Anh ấy nói quá nhanh.)
- 3 今天太热了。 (Hôm nay nóng quá.)
- 4 这个菜太辣了。 (Món này cay quá.)
- 5 你太好了! (Bạn tốt quá!)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản