Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “cứ tự nhiên” với 尽管

Diễn tả “cứ tự nhiên” với 尽管

尽管 jǐnguǎn

Adverb
HSK 4

Cấu trúc

尽管 + Động từ

Bản dịch

  • bảo ai đó cứ việc làm

Định nghĩa

尽管”在这里表示“不必顾虑,放心去做”,用于鼓励对方大胆做某事,相当于“尽管做吧”或“随便做”。

尽管” ở đây có nghĩa là “không cần e ngại, cứ yên tâm mà làm”, dùng để khuyến khích đối phương mạnh dạn làm việc gì đó, tương đương với “cứ việc làm” hoặc “cứ tự nhiên”.

Cách dùng

尽管”后面接动词,表示让某人放心地去做某事,不要有顾虑。常用于口语和书面语,语气比较直接、肯定。注意与“尽管”表示让步(虽然)的区别。

尽管” đứng trước động từ, biểu thị để cho ai đó yên tâm làm việc gì đó, đừng có lo lắng. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, ngữ khí khá trực tiếp và khẳng định. Lưu ý phân biệt với “尽管” mang nghĩa nhượng bộ (mặc dù).

Ví dụ

  • 1 尽管告诉我你的想法。 (Cứ nói cho tôi biết suy nghĩ của bạn đi.)
  • 2 有问题尽管问我。 (Cứ hỏi tôi nếu có vấn đề.)
  • 3 想吃什么尽管点。 (Muốn ăn gì thì cứ gọi món đó.)
  • 4 这里很安全,你尽管放心。 (Ở đây rất an toàn, cứ yên tâm.)
  • 5 需要帮忙尽管开口。 (Cần giúp đỡ thì cứ lên tiếng.)
  • 6 时间还早,你尽管慢慢来。 (Thời gian vẫn còn sớm, cứ từ từ.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản