- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “vì, cho” với 为
Diễn tả “vì, cho” với 为
为 wèi
PrepositionCấu trúc
Bản dịch
- nói hành động được làm vì ai hay vì cái gì
Định nghĩa
“为” (wèi) 表示动作的对象或受益者,相当于“给”、“替”。
'为' (wèi) chỉ đối tượng hoặc người được hưởng lợi từ hành động, tương đương với 'cho', 'thay'.
Cách dùng
主语 + 为 + 宾语 + 动词/形容词,表示为了某人或某事而做某事。宾语可以是人、机构、事物等。注意“为”在这里读作 wèi,不是 wéi。
Chủ ngữ + 为 + tân ngữ + động từ/tính từ, diễn đạt việc làm gì đó vì ai hoặc cho ai. Tân ngữ có thể là người, tổ chức, sự vật. Lưu ý '为' ở đây đọc là wèi, không phải wéi.
Ví dụ
- 1 妈妈为孩子们做饭。 (Mẹ nấu cơm cho các con.)
- 2 他为我买了一件礼物。 (Anh ấy đã mua cho tôi một món quà.)
- 3 我为你高兴。 (Tôi vui cho bạn.)
- 4 他们为祖国努力工作。 (Họ làm việc chăm chỉ vì Tổ quốc.)
- 5 老师为学生解答问题。 (Thầy cô giải đáp vấn đề cho học sinh.)
- 6 她为这个项目花了很多时间。 (Cô ấy đã dành nhiều thời gian cho dự án này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản