Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả "cho" với 给

Diễn tả "cho" với 给

gěi

Preposition
HSK 3

Cấu trúc

Chủ ngữ + 给 + Người nhận + [Cụm động từ]

Bản dịch

  • nói việc được làm cho ai

Định nghĩa

介词“”用来引出动作的服务对象、受益者或交付对象,表示“为、替、向、对”的意思,强调动作是为某人而做,或把某物交某人。

Giới từ “” dùng để dẫn ra đối tượng được phục vụ, người thụ hưởng hoặc người nhận của hành động, mang nghĩa “cho, vì, thay cho, đối với”, nhấn mạnh hành động được làm vì ai đó, hoặc giao cho ai đó một vật gì.

Cách dùng

这个结构用来表达主语为某人做某事,或者把某物交某人。“”后面接人(或机构),再接动词短语。“”在这里是介词,不是动词“”(予)的用法。

Cấu trúc này dùng để diễn tả chủ ngữ làm việc gì đó cho ai, hoặc giao một vật gì cho ai. Sau “” là người (hoặc tổ chức), rồi đến cụm động từ. “” ở đây là giới từ, không phải động từ “” (tặng cho).

Ví dụ

  • 1 妈妈我做晚饭。 (Mẹ nấu bữa tối cho tôi.)
  • 2 朋友寄了一封信。 (Anh ấy gửi một lá thư cho bạn.)
  • 3 爷爷买了一件衣服。 (Tôi mua một chiếc áo cho ông.)
  • 4 老师学生讲解课文。 (Thầy giáo giảng bài cho học sinh.)
  • 5 请你我打电话。 (Xin hãy gọi điện cho tôi.)
  • 6 妈妈倒了一杯茶。 (Tôi rót cho mẹ một tách trà.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản