Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “đối với…” với 而言

Diễn tả “đối với…” với 而言

éryán

Preposition
HSK 4

Cấu trúc

对 + [Người / Nhóm] + 而言 ,⋯⋯

Bản dịch

  • nói theo quan điểm của ai (trang trọng)

Định nghĩa

表示从某个角度或立场来看,强调某人或某群体来说。常用的结构是“……而言”。

Diễn đạt việc xét từ một góc độ hoặc lập trường nào đó, nhấn mạnh đối với người hoặc nhóm người nào đó. Cấu trúc thường dùng là “……而言”.

Cách dùng

用于句首或主语前,引出观点、评价或情况。后面通常接一个完整的句子,表示“从……的角度看”。

Được dùng ở đầu câu hoặc trước chủ ngữ, để đưa ra quan điểm, đánh giá hoặc tình huống. Phía sau thường là một câu hoàn chỉnh, mang nghĩa “từ góc nhìn của…”.

Ví dụ

  • 1 学生而言,时间非常宝贵。 (Đối với học sinh mà nói, thời gian rất quý giá.)
  • 2 父母而言,孩子的健康是最重要的。 (Đối với cha mẹ, sức khỏe của con cái là quan trọng nhất.)
  • 3 初学者而言,这本书有点难。 (Đối với người mới bắt đầu, quyển sách này hơi khó.)
  • 4 公司而言,创新是发展的关键。 (Đối với công ty, đổi mới là chìa khóa phát triển.)
  • 5 消费者而言,价格和质量都很重要。 (Đối với người tiêu dùng, giá cả và chất lượng đều quan trọng.)
  • 6 环境而言,减少污染是当务之急。 (Đối với môi trường, giảm ô nhiễm là việc cấp bách.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản