- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “từ đó” với 由此
Diễn tả “từ đó” với 由此
由此 yóucì
Sentence patternsCấu trúc
Bản dịch
- rút ra kết luận từ điều vừa nêu
Định nghĩa
表示“从这里”或“因此”,用来引出由前面情况得出的结果或推论。
Nghĩa là 'từ đây' hoặc 'vì vậy', dùng để đưa ra kết quả hoặc suy luận rút ra từ tình huống trước đó.
Cách dùng
由此常用于书面语,连接前后两个分句。前一分句叙述原因或事实,后一分句用“由此”引出结果、结论或影响。“由此”可放在主语前或主语后。
由此 thường dùng trong văn viết, nối hai mệnh đề. Mệnh đề trước nêu nguyên nhân hoặc sự việc, mệnh đề sau dùng '由此' để đưa ra kết quả, kết luận hoặc ảnh hưởng. '由此' có thể đặt trước hoặc sau chủ ngữ.
Ví dụ
- 1 他每天都坚持锻炼,由此他的身体变得非常健康。 (Anh ấy mỗi ngày đều kiên trì tập luyện, từ đó sức khỏe của anh ấy trở nên rất tốt.)
- 2 这家公司注重创新,由此获得了大量的市场份额。 (Công ty này chú trọng đổi mới, nhờ đó đã giành được thị phần lớn.)
- 3 数据表明全球气温在升高,由此我们意识到气候变化的严重性。 (Dữ liệu cho thấy nhiệt độ toàn cầu đang tăng, từ đó chúng ta nhận thức được mức độ nghiêm trọng của biến đổi khí hậu.)
- 4 他没有认真听讲,由此错过了很多重要知识。 (Anh ấy không nghe giảng nghiêm túc, vì vậy đã bỏ lỡ nhiều kiến thức quan trọng.)
- 5 这项技术的进步,由此带动了整个行业的发展。 (Sự tiến bộ của công nghệ này, từ đó đã thúc đẩy sự phát triển của toàn ngành.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản