Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả ý "từ… đến…" với 从..到..

Diễn tả ý "từ… đến…" với 从..到..

Preposition
HSK 2

Cấu trúc

从 + Thời gian 1 + 到 + Thời gian 2 从 + Địa điểm 1 + 到 + Địa điểm 2

Bản dịch

  • nêu khoảng từ điểm này đến điểm kia

Định nghĩa

表示起点到终点的范围,可以用于时间、地点等,强调一个连续的过程或区间。

Diễn đạt phạm vi từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc, có thể dùng cho thời gian, địa điểm, v.v., nhấn mạnh một quá trình hoặc khoảng liên tục.

Cách dùng

+ 时间/地点 + 到 + 时间/地点,表示在时间和空间上的跨度。使用时注意前后两个部分应同类,可以是具体的时间、地点,也可以是抽象的范围。

Từ + thời gian/địa điểm + đến + thời gian/địa điểm, biểu thị khoảng cách về thời gian và không gian. Khi dùng cần lưu ý hai phần trước và sau phải cùng loại, có thể là thời gian, địa điểm cụ thể, hoặc phạm vi trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 星期一到星期五,我都要上班。 (Từ thứ Hai đến thứ Sáu, tôi đều phải đi làm.)
  • 2 北京到上海,坐高铁只需要四个小时。 (Từ Bắc Kinh đến Thượng Hải, đi tàu cao tốc chỉ cần bốn tiếng.)
  • 3 早上八点到晚上九点,这家店都营业。 (Từ tám giờ sáng đến chín giờ tối, cửa hàng này đều mở cửa.)
  • 4 一楼到十楼,我们走楼梯上去吧。 (Từ tầng một lên tầng mười, chúng ta đi cầu thang bộ lên nhé.)
  • 5 春天到冬天,这里都很美丽。 (Từ mùa xuân đến mùa đông, nơi đây đều rất đẹp.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản