Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả "tốt hơn hết" với 还是

Diễn tả "tốt hơn hết" với 还是

还是 háishì

Adverb
HSK 3

Cấu trúc

Chủ ngữ + 还是 + [Cụm động từ] + 吧

Bản dịch

  • nói cách nào là hơn cả

Định nghĩa

用于表示建议或劝说,经过考虑后认为做某事更好,相当于“最好还是……”。

Dùng để biểu thị lời đề nghị hoặc khuyên bảo, sau khi cân nhắc cho rằng làm việc gì đó thì tốt hơn, tương đương với 'tốt nhất vẫn nên...'.

Cách dùng

还是……吧”用来提出建议或表达自己的决定,表示经过比较、考虑后的选择。语气委婉、柔和,常用于口语。注意:这里的“还是”不是“仍然”的意思,而是用来强调在众多选项中选定的一个。

'还是……吧' dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc biểu thị quyết định của bản thân, biểu thị sự lựa chọn sau khi so sánh, cân nhắc. Ngữ khí tế nhị, mềm mại, thường dùng trong khẩu ngữ. Lưu ý: '还是' ở đây không phải nghĩa là 'vẫn' (仍然), mà dùng để nhấn mạnh một lựa chọn được chọn trong nhiều phương án.

Ví dụ

  • 1 我们还是走吧。 (Chúng ta vẫn nên đi thôi.)
  • 2 还是早点睡吧。 (Bạn vẫn nên ngủ sớm thì hơn.)
  • 3 天冷了,你还是多穿点衣服吧。 (Trời lạnh rồi, bạn vẫn nên mặc thêm quần áo vào.)
  • 4 你感冒了,还是在家休息吧。 (Bạn bị cảm rồi, vẫn nên nghỉ ngơi ở nhà thì hơn.)
  • 5 我们还是坐出租车去吧。 (Chúng ta vẫn nên bắt taxi đi thì hơn.)
  • 6 这个任务太难了,你还是找别人帮忙吧。 (Nhiệm vụ này khó quá, bạn vẫn nên nhờ người khác giúp thì hơn.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản