- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả ý "một nửa" với 半
Diễn tả ý "một nửa" với 半
半 bàn
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- nói một nửa của cái gì đó
Định nghĩa
“半”表示二分之一,意思是一半。可以放在量词前表示一个单位的一半,也可以放在量词后表示在整数基础上再加一半。
“半” biểu thị một phần hai, nghĩa là một nửa. Có thể đặt trước lượng từ để chỉ một nửa của một đơn vị, cũng có thể đặt sau lượng từ để chỉ thêm một nửa trên cơ sở số nguyên.
Cách dùng
1. 半 + 量词 + 名词:表示某单位的一半,如“半杯水”。2. 数字 + 量词 + 半 + 名词:表示整数再加一半,如“三本半书”。3. 半 + 天/年:表示“半天”“半年”,与数字连用时常说“一天半”“两年半”。注意:“半”要放在量词后、名词前;在“天”“年”等时间词中位置较灵活。
1. 半 + Lượng từ + Danh từ: biểu thị một nửa của một đơn vị nào đó, ví dụ “半杯水”. 2. Số từ + Lượng từ + 半 + Danh từ: biểu thị số nguyên cộng thêm một nửa, ví dụ “三本半书”. 3. 半 + 天/năm: biểu thị “nửa ngày” “nửa năm”, khi dùng với số từ thường nói “一天半” (một ngày rưỡi), “两年半” (hai năm rưỡi). Lưu ý: “半” đặt sau lượng từ, trước danh từ; với các từ chỉ thời gian như “天”, “年” thì vị trí linh hoạt hơn.
Ví dụ
- 1 半杯水。 (Nửa cốc nước.)
- 2 我买了半本书。 (Tôi mua nửa cuốn sách.)
- 3 他吃了三个半苹果。 (Anh ấy đã ăn ba quả rưỡi táo.)
- 4 半天过去了,他还没回来。 (Nửa ngày trôi qua, anh ấy vẫn chưa về.)
- 5 我在北京生活了两年半。 (Tôi đã sống ở Bắc Kinh hai năm rưỡi.)
- 6 会议持续了三个半小时。 (Cuộc họp kéo dài ba tiếng rưỡi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản