Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “khó tránh khỏi” với 难免

Diễn tả “khó tránh khỏi” với 难免

难免 nánmiǎn

Verb
HSK 4

Cấu trúc

(Chủ ngữ +) 难免 + Cụm động từ

Bản dịch

  • nói điều gì đó khó mà tránh được

Định nghĩa

难免”表示某种情况或结果很难避免,通常指不好的、不希望的或难以控制的事情,带有一种客观叙述的语气。

难免” diễn tả một tình huống hoặc kết quả nào đó rất khó tránh khỏi, thường chỉ những điều không tốt, không mong muốn hoặc khó kiểm soát, mang giọng điệu khách quan.

Cách dùng

难免”通常放在动词短语前,用来表示该动作或情况是难以避免的。主语可以省略。使用时常常带有一种“不管怎样都会这样”的意味。后面常接“会”、“要”等助动词,也可以直接接动词短语。

难免” thường được đặt trước cụm động từ, dùng để biểu thị hành động hoặc tình huống đó khó tránh khỏi. Chủ ngữ có thể được lược bỏ. Khi dùng thường mang nghĩa 'dù thế nào cũng sẽ như vậy'. Phía sau thường đi với trợ động từ như '会', '要', hoặc trực tiếp kết hợp với cụm động từ.

Ví dụ

  • 1 难免会犯错。 (Con người khó tránh khỏi mắc lỗi.)
  • 2 刚开始学习中文,难免会遇到很多困难。 (Lúc mới bắt đầu học tiếng Trung, khó tránh khỏi gặp phải nhiều khó khăn.)
  • 3 他听到这个消息,难免会感到失望。 (Anh ấy nghe tin này, khó tránh khỏi cảm thấy thất vọng.)
  • 4 一个人在国外生活,难免会想家。 (Sống ở nước ngoài một mình, khó tránh khỏi nhớ nhà.)
  • 5 工作压力大,难免会影响健康。 (Áp lực công việc lớn, khó tránh khỏi ảnh hưởng đến sức khỏe.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản