Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả "buộc phải" với 不得不

Diễn tả "buộc phải" với 不得不

不得不 bùdébù

Adverb
HSK 4

Cấu trúc

Chủ ngữ + 不得不 + Động từ

Bản dịch

  • nói không còn cách nào khác ngoài làm việc đó

Định nghĩa

不得不表示因为客观情况或外来压力而必须做某事,强调没有其他选择。

不得不 diễn tả việc phải làm gì đó vì hoàn cảnh khách quan hoặc áp lực bên ngoài, nhấn mạnh không còn sự lựa chọn nào khác.

Cách dùng

主语 + 不得不 + 动词。常用于表示在某种情况下被迫做某事,语气较强,强调不得已而为之。

Chủ ngữ + 不得不 + Động từ. Thường dùng để diễn tả việc bị buộc phải làm gì đó trong hoàn cảnh nhất định, ngữ khí mạnh, nhấn mạnh sự bất đắc dĩ.

Ví dụ

  • 1 不得不去上班。 (Tôi không thể không đi làm.)
  • 2 不得不接受了这个条件。 (Anh ấy đành phải chấp nhận điều kiện này.)
  • 3 我们不得不承认,他是对的。 (Chúng ta không thể không thừa nhận rằng anh ấy đúng.)
  • 4 因为下雨,我们不得不取消比赛。 (Vì trời mưa, chúng tôi phải hủy bỏ trận đấu.)
  • 5 不得不离开她心爱的城市。 (Cô ấy buộc phải rời xa thành phố mà cô yêu quý.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản