- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “ngoài ra” với 另外
Diễn tả “ngoài ra” với 另外
另外 lìngwài
ConjunctionCấu trúc
Bản dịch
- bổ sung thêm một ý nữa
Định nghĩa
表示除了前面提到的事情以外,还有补充或追加的内容。常用在句首或动词前,连接后面的分句或谓语。
Biểu thị ngoài những điều đã nêu ở trên, còn có nội dung bổ sung hoặc thêm vào. Thường dùng ở đầu câu hoặc trước động từ, nối với mệnh đề hoặc vị ngữ phía sau.
Cách dùng
另外可以作连词,放在句首或主语前,表示补充说明;也可以作副词,放在动词前,表示“另外做某事”。用的时候注意与“其他、别的”区分。
另外 có thể làm liên từ, đặt ở đầu câu hoặc trước chủ ngữ, biểu thị bổ sung giải thích; cũng có thể làm phó từ, đặt trước động từ, biểu thị 'làm việc gì đó thêm/ngoài ra'. Khi dùng cần phân biệt với 'khác, cái khác' (其他, 别的).
Ví dụ
- 1 今天我们去超市,另外,还去了银行。 (Hôm nay chúng tôi đi siêu thị, ngoài ra còn đến ngân hàng.)
- 2 他学习很努力,另外,他也很乐于助人。 (Anh ấy học rất chăm chỉ, hơn nữa, anh ấy cũng rất hay giúp đỡ người khác.)
- 3 我另外买了一些水果。 (Tôi mua thêm một ít trái cây.)
- 4 请另外准备一份报告。 (Xin hãy chuẩn bị thêm một bản báo cáo.)
- 5 我们先讨论工作,另外,再抽时间谈生活。 (Chúng ta trước hết thảo luận công việc, ngoài ra, sẽ dành thời gian nói về cuộc sống.)
- 6 他不想去,另外,他也没时间。 (Anh ấy không muốn đi, hơn nữa, anh ấy cũng không có thời gian.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản