- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả "ngoài ra" với 还有
Diễn tả "ngoài ra" với 还有
还有 háiyǒu
ConjunctionCấu trúc
Bản dịch
- bổ sung thêm một ý nữa
Định nghĩa
表示补充说明,指在前面所说的内容之外,再添加另外的人、事物或情况。
Biểu thị sự bổ sung, chỉ việc ngoài nội dung đã nói trước đó, còn thêm vào người, sự vật hoặc tình huống khác.
Cách dùng
用于连接两个句子或并列成分,表示在已有信息的基础上追加新的信息。常用于口语和书面语。可放在句首或句中。
Dùng để nối hai câu hoặc các thành phần liệt kê, biểu thị việc bổ sung thông tin mới trên cơ sở thông tin đã có. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết. Có thể đặt ở đầu câu hoặc giữa câu.
Ví dụ
- 1 我喜欢吃水果,还有,我也喜欢吃蔬菜。 (Tôi thích ăn trái cây, hơn nữa, tôi cũng thích ăn rau.)
- 2 我们明天要去公园,还有,下午还要去超市。 (Ngày mai chúng tôi định đi công viên, ngoài ra, buổi chiều còn phải đi siêu thị.)
- 3 他学习很努力,还有,他也很乐于助人。 (Cậu ấy học rất chăm chỉ, hơn nữa, cậu ấy cũng rất sẵn lòng giúp đỡ người khác.)
- 4 这个手机功能很多,还有,价格也不贵。 (Chiếc điện thoại này có nhiều chức năng, hơn nữa, giá cũng không đắt.)
- 5 我们应该保护环境,还有,我们也要节约用水。 (Chúng ta nên bảo vệ môi trường, và còn nữa, chúng ta cũng cần tiết kiệm nước.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản