Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “xét thấy” với 鉴于

Diễn tả “xét thấy” với 鉴于

鉴于 jiànyú

Preposition
HSK 5

Cấu trúc

鉴于 + quan sát, kết luận/đề xuất

Bản dịch

  • nêu căn cứ đã quan sát được

Định nghĩa

鉴于”是介词,表示“考虑到”、“由于”、“根据”的意思,常用于正式场合,引出某个事实或情况作为前提,然后提出结论或建议。

鉴于” là giới từ, mang nghĩa 'xét theo', 'căn cứ vào', 'do', 'vì', thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nêu ra một sự thật hoặc tình huống làm tiền đề, sau đó đưa ra kết luận hoặc đề xuất.

Cách dùng

用于句首或句中,后面接名词性短语、动词短语或小句,表示原因或依据。常用于书面语、政论、报告等。结构为“鉴于 + 观察/事实,结论/建议”,后面通常有逗号隔开结论部分。

Được dùng ở đầu câu hoặc giữa câu, sau đó là cụm danh từ, cụm động từ hoặc mệnh đề, biểu thị nguyên nhân hoặc căn cứ. Thường dùng trong văn viết, chính luận, báo cáo. Cấu trúc: '鉴于 + sự quan sát/sự việc, kết luận/đề xuất', thường có dấu phẩy ngăn cách phần kết luận.

Ví dụ

  • 1 鉴于天气不好,我们取消了比赛。 (Xét thấy thời tiết không tốt, chúng tôi đã hủy trận đấu.)
  • 2 鉴于他的表现,公司决定给他加薪。 (Căn cứ vào thành tích của anh ấy, công ty quyết định tăng lương cho anh ấy.)
  • 3 鉴于目前情况,我们不得不推迟会议。 (Xét theo tình hình hiện tại, chúng tôi buộc phải hoãn cuộc họp.)
  • 4 鉴于这是一项重要决定,我们需要征求大家的意见。 (Vì đây là một quyết định quan trọng, chúng ta cần tham khảo ý kiến của mọi người.)
  • 5 鉴于他经验丰富,我们推荐他担任项目负责人。 (Do anh ấy giàu kinh nghiệm, chúng tôi đề cử anh ấy làm người phụ trách dự án.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 5

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản